Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sự kiềm chế" (1)
sự kiềm chế
Tiếng Anh
Danh từrestraint
Sự kiềm chế hiện tại của chúng tôi.
Our current restraint.
Từ liên quan "sự kiềm chế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sự kiềm chế" (1)
Sự kiềm chế hiện tại của chúng tôi.
Our current restraint.
